通過考場認證
聯絡資訊
學校電話:037-651188
系辦分機:5601~5603
傳真:037-652588
傳真:037-652588
信箱:hospitality@ydu.edu.tw
| 育達科技大學餐旅經營系 南向學生學習與生活輔導協助人員一覽表 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn, Đại học Khoa học Kỹ thuật Yu Da|Danh sách nhân sự hỗ trợ học tập và đời sống sinh viên |
||||||
| 課堂上協助學生學習人員 Nhân sự hỗ trợ sinh viên học tập trong giờ học |
||||||
| 班級 Lớp |
2B | 3B | 3C | 4B | 4C | 備註 Ghi chú |
| 姓名 Họ và tên |
林氏春深 | 蔡佩運 | 蔡佩運 | 朱氏秋姮 | 朱氏秋姮 | 課堂協助人員將依照相關班級課表進行協助翻譯。 Nhân sự hỗ trợ trong lớp sẽ căn cứ theo thời khóa biểu của từng lớp để hỗ trợ phiên dịch. |
| 隸屬單位 Đơn vị |
國際事務處 Phòng Quan hệ Quốc tế |
國際事務處 Phòng Quan hệ Quốc tế |
國際事務處 Phòng Quan hệ Quốc tế |
餐旅經營系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅經營系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
|
| 職稱 Chức danh |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
|
| 熟悉語系 Ngôn ngữ |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
|
| 課堂外協助課業輔導人員 Nhân sự hỗ trợ học tập ngoài giờ học |
||||||
| 班級 Lớp |
2B | 3B | 3C | 4B | 4C | 備註 Ghi chú |
| 姓名 Họ và tên |
陳瑩瑛 | 李杰揆 | 李杰揆 | 陳瑩瑛 | 陳瑩瑛 | 班級返校時間均依照課表安排每日課堂外協助輔導;如同學需要其他課程老師協助,亦可參考學校 Office Hour。 Thời gian đến trường của các lớp được sắp xếp theo thời khóa biểu. Việc hỗ trợ học tập ngoài giờ được bố trí hằng ngày; nếu cần gặp giảng viên khác của môn học, sinh viên có thể tham khảo giờ Office Hour của trường. |
| 隸屬單位 Đơn vị |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
|
| 職稱 Chức danh |
助理教授 Trợ lý giáo sư |
副教授專業技術教師 Phó giáo sư (GV kỹ thuật chuyên môn) |
副教授專業技術教師 Phó giáo sư (GV kỹ thuật chuyên môn) |
助理教授 Trợ lý giáo sư |
助理教授 Trợ lý giáo sư |
|
| 熟悉語系 Ngôn ngữ |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
|
| 時間 Thời gian |
星期一 12:20–13:10 Thứ Hai 12:20–13:10 |
星期三 12:20–13:10 Thứ Tư 12:20–13:10 |
星期三 12:20–13:10 Thứ Tư 12:20–13:10 |
星期三 12:20–13:10 Thứ Tư 12:20–13:10 |
星期三 12:20–13:10 Thứ Tư 12:20–13:10 |
|
| 地點 Địa điểm |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
|
| 班級 Lớp |
2B | 3B | 3C | 4B | 4C | |
| 姓名 Họ và tên |
侯奕安 | 李益賓 | 彭金堂 | 吳金龍 | 吳金龍 | |
| 隸屬單位 Đơn vị |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
通識教育中心 Trung tâm Giáo dục Đại cương |
通識教育中心 Trung tâm Giáo dục Đại cương |
|
| 職稱 Chức danh |
副教授 Phó giáo sư |
助理教授專業技術教師 Trợ lý giáo sư (GV kỹ thuật chuyên môn) |
講師 Giảng viên |
講師 Giảng viên |
講師 Giảng viên |
|
| 熟悉語系 Ngôn ngữ |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
|
| 時間 Thời gian |
星期二 12:20–13:10 Thứ Ba 12:20–13:10 |
星期四 12:20–13:10 Thứ Năm 12:20–13:10 |
星期四 12:20–13:10 Thứ Năm 12:20–13:10 |
星期四 12:20–13:10 Thứ Năm 12:20–13:10 |
星期四 12:20–13:10 Thứ Năm 12:20–13:10 |
|
| 地點 Địa điểm |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
系辦公室 Văn phòng Khoa |
|
| 協助生活輔導人員 Nhân sự hỗ trợ tư vấn đời sống |
||||||
| 班級 Lớp |
2B | 3B | 3C | 4B | 4C | 備註 Ghi chú |
| 姓名 Họ và tên |
李杰揆 | 張議 | 彭金堂 | 陳瑩瑛 | 吳金龍 | 生活輔導人員為班級導師,可至系辦公室或教師研究室安排學習情形、住宿、生活關懷、就醫、住宿、生活協助。為健全師生溝通,輔導期間可與(輔)老師共同進行輔導作業。 Nhân sự tư vấn đời sống là giáo viên chủ nhiệm của lớp. Sinh viên có thể đến Văn phòng Khoa hoặc phòng làm việc của giảng viên để được hỗ trợ. Để tăng cường trao đổi giữa giảng viên và sinh viên, trong thời gian tư vấn có thể phối hợp cùng giáo viên hỗ trợ để thực hiện công tác tư vấn. |
| 隸屬單位 Đơn vị |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
通識教育中心 Trung tâm Giáo dục Đại cương |
|
| 職稱 Chức danh |
副教授專業技術教師 Phó giáo sư (GV kỹ thuật chuyên môn) |
講師 Giảng viên |
講師 Giảng viên |
助理教授 Trợ lý giáo sư |
講師 Giảng viên |
|
| 熟悉語系 Ngôn ngữ |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
中文/英語 Tiếng Trung / Tiếng Anh |
|
| 地點 Địa điểm |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
|
| 姓名 Họ và tên |
蔡佩運(輔/hỗ trợ) | 蔡佩運(輔/hỗ trợ) | 蔡佩運(輔/hỗ trợ) | 朱氏秋姮(輔/hỗ trợ) | 朱氏秋姮(輔/hỗ trợ) | |
| 隸屬單位 Đơn vị |
國際事務處 Phòng Quan hệ Quốc tế |
國際事務處 Phòng Quan hệ Quốc tế |
國際事務處 Phòng Quan hệ Quốc tế |
餐旅經營系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
餐旅經營系 Khoa Quản trị Nhà hàng - Khách sạn |
|
| 職稱 Chức danh |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
生活輔導老師 Giáo viên tư vấn đời sống |
|
| 熟悉語系 Ngôn ngữ |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
中文/越語 Tiếng Trung / Tiếng Việt |
|
| 地點 Địa điểm |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
系辦公室/教師研究室 Văn phòng Khoa / Phòng làm việc GV |
|
育達科技大學 餐旅經營系

