育達科大 餐旅系

瀏覽人次: 4119

新南向產學合作國際專班

Lớp chuyên ban quốc tế hệ vừa học vừa làm Tân Hướng Nam
New Southbound Industry-Academia Cooperation International Class


●招生資訊 Thông tin tuyển sinh
Enrollment Information

112學年度秋季班外國學生申請入學招生簡章
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC KỸ THUẬT YU DA CHIÊU SINH KỲ MÙA THU 2023
Admission Guide for Foreign Students for the 112 Academic Year Fall Semester

餐旅系招生DM:Vietnam
tuyển sinh khoa Nhà Hàng Khách Sạn DM: Viet Nam
Enrollment for the Hospitality Department


●課程資訊 Thông tin tuyển sinh
Course Information

Ⓞ課程規劃表 Bảng kế hoạch thời khóa biểu
Course Schedule

107_餐旅(四技日)_外籍學生專班課程規劃表
107_Nhà hàng-Khách Sạn(Hệ 4 năm)_bảng kế hoạch thời khóa biểu lớp chuyên ban quốc tế hệ vừa học vừa làm sinh viên nước ngoài
107_Hospitality (Four-Year Program, Day) Course Schedule for Foreign Student Special Class

111_餐旅(四技日)_國際學生產學合作專班課程規劃表
111_Nhà hàng-Khách Sạn(Hệ chính quy 4 năm)_bảng kế hoạch thời khóa biểulớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm
111_Hospitality (Four-Year Program, Day) Course Schedule for International Student Industry-Academia Cooperation Special Class  

112_餐旅(四技日)_國際學生產學合作專班課程規劃表
112_Nhà hàng-Khách Sạn(Hệ chính quy 4 năm)_bảng kế hoạch thời khóa biểulớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm
112_Hospitality (Four-Year Program, Day) Course Schedule for International Student Industry-Academia Cooperation Special Class

Ⓞ課表 Thời khóa biểu
Class Schedule

1122國際學生產學合作專班一B課表(112秋季班)

1122 lớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm Thời Khóa Biểu B (112 Khóa mùa thu)
1122 International Student Industry-Academia Cooperation Special Class Schedule B (112 Fall Semester)

1122國際學生產學合作專班一C課表(112秋季班)

1122 lớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm Thời Khóa Biểu C (112 Khóa mùa thu) 
1122 International Student Industry-Academia Cooperation Special Class Schedule C (112 Fall Semester)

1122國際學生產學合作專班一課表(111秋季班)

1122 lớp chuyên ban hợp tác quốc tế hệ vừa học vừa làm Thời Khóa Biểu (111 Khóa mùa thu)
1122 International Student Industry-Academia Cooperation Special Class Schedule (111 Fall Semester)


●生活輔導資訊 Thông tin tư vấn cuộc sống
Guidance and Counseling Information

教育部境外生諮詢專線資訊 Bộ Giáo dục Thông tin tư vấn du học
Ministry of Education Overseas Student Consultation Hotline Information


專線電話(中、英、印、越) Điện thoại đường dây riêng
Toll free  hotline (Chinese, English, Hindi, Vietnamese)

0800-789-007
諮詢信箱 Tư vấn hộp thư
Inquiry window
www.nisa.moe.gov.tw
就醫資訊 Tư vấn y tế sức khỏe
Medical Information